Ứng dụng:
| Vật đóng gói | Nhang thơm, agarbatti |
| Chiều dài và đường kính của nhang | 200-300mm (8-12 inch) / 3-4mm |
| Phạm vi đóng gói tối thiểu và tối đa | 4-50 chiếc/gói |
| Tốc độ đóng gói | 4 cái/gói, tối thiểu 42 gói; 10 cái/gói, tối thiểu 40 gói 15 cái/gói, tối thiểu 35 gói; 20 cái/gói, tối thiểu 32 gói 25 cái/gói, tối thiểu 27 gói/phút; 30 cái/gói, tối thiểu 23 gói/phút 40 cái/gói, tối thiểu 18 gói/phút; 50 cái/gói, tối thiểu 16 gói/phút |
| Dung sai đếm | >=99% |
| Màng đóng gói | Màng PE đơn lớp có độ dày 50-60 micromet, hoặc màng composite PE/OPP. |
| Làm kín lốp xe | niêm phong trung tâm |
| Áp suất máy nén | 0,6 MPa |
| Kích thước và trọng lượng máy | 2100mm x 1670mm x 1400mm (Dài*Rộng*Cao) 570kg |
| Quyền lực | Điện xoay chiều một pha 220V/50Hz/5KW |
![]()
![]()
![]()
![]()
Lợi thế:
1. Tốc độ đóng gói cao, tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công và tăng hiệu quả đóng gói.
2. Độ chính xác đếm cao; Sử dụng PLC và ba động cơ servo, dễ vận hành hơn và có thể ngăn ngừa tình trạng đóng gói trống.
3. Máy có thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian làm việc.
4. Sử dụng các linh kiện điện chất lượng cao, giúp máy hoạt động ổn định hơn.
Chi tiết:
